Mức lương tại Úc: Nhiều nghề có thể đạt 100.000 AUD/năm trở lên
Mức lương tham khảo tại Australia theo từng ngành nghề, trình độ học vấn, kinh nghiệm và địa điểm làm việc.
Thu nhập tại Australia khác nhau tùy ngành nghề, trình độ, kinh nghiệm và địa điểm làm việc. Dữ liệu mới nhất cho thấy một số nhóm lao động có mức thu nhập cao, trong khi nhiều vị trí chuyên môn cũng có thể đạt mức lương sáu con số mỗi năm.

Mức lương phụ thuộc vào nhiều yếu tố
Thu nhập bình quân của người làm toàn thời gian vượt 108.000 AUD/năm
Theo Cục Thống kê Australia (ABS), thu nhập thông thường bình quân của người trưởng thành làm toàn thời gian đạt 2.083,70 AUD/tuần vào tháng 5/2026, tăng 3,7% so với cùng kỳ năm trước. Quy đổi theo 52 tuần, con số này tương đương khoảng 108.352 AUD/năm trước thuế.
.png)
Thu nhập bình quân của người lao động tại Úc đạt khoảng 108.000 AUD/năm trước thuế
Đây là mức bình quân của nhóm lao động trưởng thành làm toàn thời gian, không phải mức lương mà mọi người lao động tại Australia đều nhận được. Thu nhập thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy công việc, số giờ làm và điều kiện tuyển dụng.
Trình độ học vấn có liên quan đến mức thu nhập
Dữ liệu ABS tháng 8/2025 cho thấy người lao động có trình độ học vấn cao hơn nhìn chung có mức thu nhập trung vị cao hơn. Cụ thể:
-
Sau đại học: 2.000 AUD/tuần
-
Graduate Diploma/Certificate: 1.900 AUD/tuần
-
Bằng cử nhân: 1.700 AUD/tuần
-
Advanced Diploma/ Diploma: 1.462 AUD/tuần
-
Chứng chỉ nghề Certificate III/IV: 1.400 AUD/tuần
-
Certificate I/II và các bằng cấp khác: 1.300 AUD/tuần
-
Không có bằng cấp sau phổ thông: 1.000 AUD/tuần
.png)
Trình độ học vấn là một trong những yếu tố tạo nên chênh lệch thu nhập
Các số liệu trên là thu nhập trung vị hằng tuần của người lao động, không phải mức lương cố định dành cho từng bằng cấp. Trình độ học vấn có thể mở rộng cơ hội nghề nghiệp, nhưng kinh nghiệm, kỹ năng chuyên môn, vị trí công việc và nhu cầu tuyển dụng cũng ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập.
Những nghề chuyên môn có thể đạt trên 100.000 AUD/năm
Dữ liệu lương do Robert Half Australia công bố cho thấy một số vị trí trong ngành kế toán và tài chính có mức lương cơ bản trên 100.000 AUD/năm:
-
Kế toán (Accountant): 95.000–115.000 AUD/năm.
-
Kế toán tài chính (Financial Accountant): 95.000–115.000 AUD/năm.
-
Kế toán cấp cao (Senior Accountant): 110.000–135.000 AUD/năm.
-
Kế toán quản trị cấp cao (Senior Management Accountant): 120.000–145.000 AUD/năm.
.png)
Kế toán là một trong những ngành có mức lương cao tại Úc
Mức lương có thể thay đổi theo kinh nghiệm, quy mô doanh nghiệp, địa điểm và yêu cầu chuyên môn. Các khoảng lương trên là mức tham khảo, không có nghĩa mọi người làm cùng vị trí đều nhận được mức thu nhập tương ứng.
Bên cạnh kế toán và tài chính, các vị trí quản lý, chuyên gia công nghệ thông tin và những công việc đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu cũng có thể mang lại thu nhập cao. Người tìm việc nên đối chiếu mức lương theo đúng chức danh và khu vực dự định làm việc, thay vì chỉ dựa vào tên ngành nghề.
Thu nhập theo giờ khác nhau giữa các nhóm công việc
Không phải công việc có thu nhập cao nào cũng yêu cầu bằng đại học hoặc trả lương theo năm. Một số vị trí được trả theo giờ, với mức thực tế phụ thuộc vào kinh nghiệm, loại hợp đồng, lịch làm việc và điều kiện áp dụng.
Theo dữ liệu Indeed cập nhật ngày 5/10/2026, mức lương cơ bản bình quân của nhân viên pha chế (barista) tại Australia là khoảng 33,16 AUD/giờ. Tuy nhiên, mức này được tổng hợp từ dữ liệu tuyển dụng và có thể khác nhau giữa các thành phố, nhà tuyển dụng và vị trí cụ thể.
.png)
Nhân viên barista có mức lương cơ bản trung bình khoảng 33,16 AUD/giờ
Ngoài ra, mức lương tối thiểu quốc gia tại Australia từ ngày 1/7/2026 là 26,44 AUD/giờ đối với người lao động thuộc diện áp dụng mức lương tối thiểu quốc gia; mức tối thiểu dành cho lao động casual đủ điều kiện là 33,05 AUD/giờ, đã bao gồm phụ cấp casual 25%. Nhiều người lao động được áp dụng mức lương theo thỏa ước ngành nghề (award), nên cần kiểm tra đúng nhóm công việc và điều kiện hợp đồng.
Kinh nghiệm và địa điểm làm việc cũng ảnh hưởng đến tiền lương
Cùng một chức danh, mức lương có thể khác nhau tùy số năm kinh nghiệm, trách nhiệm công việc, quy mô tổ chức và nơi làm việc. Những người đảm nhận vai trò quản lý, có chuyên môn sâu hoặc chịu trách nhiệm cho các dự án lớn thường có cơ hội đạt mức thu nhập cao hơn.
.png)
Kinh nghiệm tích lũy và khu vực làm việc góp phần tạo nên chênh lệch thu nhập
Địa điểm cũng là yếu tố đáng cân nhắc. Dữ liệu ABS tháng 8/2025 ghi nhận thu nhập trung vị hằng tuần khác nhau giữa các bang và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, mức lương cao hơn không đồng nghĩa với khả năng tiết kiệm tốt hơn, bởi chi phí thuê nhà, đi lại và sinh hoạt cũng có thể cao hơn tại một số khu vực.
Vì vậy, khi cân nhắc một công việc mới, người lao động nên xem xét cả mức lương trước thuế, số giờ làm, quyền lợi đi kèm và chi phí sinh hoạt tại nơi làm việc.
Nguồn: Seek Australia
Bài viết có thể bạn quan tâm
- Thất nghiệp tại Úc tăng và kỷ lục người làm hai việc do áp lực chi phí
- Giá xăng tăng kỷ lục khiến nhân viên chăm sóc tại nhà chật vật mưu sinh
- Ngành chăm sóc người già tại Úc lo ngại kế hoạch siết di trú của Liên đảng
- Nghề lương cao nhất và ngành đông lao động nhất tại Úc năm 2026
- Cảnh báo thủ đoạn lừa đảo việc làm tinh vi nhắm vào người tìm việc tại Úc
- Thiếu niên Úc nhận lương 3,31 đô la một giờ dù NDIS chi trả tới 1.700 đô la
- Nghề thợ sửa ống nước kiếm trăm nghìn đô mỗi năm tại Úc: Cơ hội cho người Việt
- RBA từ chối tăng lương theo lạm phát cho nhân viên sau khi nâng lãi suất
- Bất ngờ mất việc tại Úc: Quyền lợi lao động và các khoản trợ cấp cần biết
- Người Úc đổ xô làm thêm ngành nhà hàng khách sạn để tăng thu nhập
