Cho thuê phòng khu vực Heidelberg Heights. Nhà đầy đủ nội thất, gần đây nhất vừa được lắp đặt hệ thống máy lạnh mới và lót thảm mới. 3 phút tới trạm bus ngay đầu đường, 3 phút đi bộ tới công viên có playground 5 phút đi bus tới Northland shopping centre, 10 phút bus tới La Trobe Uni, 12 phút bus tới Bundoora Square. Phòng đầy đủ nội thất. Queen bed Desk. Heater + cooler. AUD 600/ tháng đã bao gồm tất cả bills ( unlimited internet, gas, water and electricity ). Share nhà tìm ai đó có ý thức sống chung với mọi người, tôn trọng không gian riêng của người khác, vui vẻ, hoà đồng và sạch sẽ. Vui lòng liên hệ qua số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3081, Vic
Bellfield, Heidelberg Heights, Heidelberg West
Dân số
14,003 người ( TONG_DAN_SO )
49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 35 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
3,484 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $762 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,111 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,597 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 6,540 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 351 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,080 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.5 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 61.5% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 2.9% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 35.5% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 46.6% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 20.6% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 29.8% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 26.1% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Australian: 23.3% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 9.9% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 7.6% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
Chinese: 7.5% (Vic: 6.6% | AU: 5.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 63.4% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 2.9% (Vic: 2.6% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Somalia: 2.6% (Vic: 0.1% | AU: 8,101) ( )
Sinh tại India: 2.3% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại England: 1.8% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 61.9% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 34.9% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Somali: 4.9% (Vic: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Tiếng Mandarin: 3.7% (Vic: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Arabic: 2.9% (Vic: 1.4% | AU: 1.4%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 40.5% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 18% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Islam: 10.8% (Vic: 4.2% | AU: 3.2%) ( )
Không thống kê: 7.3% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Eastern Orthodox: 4.5% (Vic: 3.3% | AU: 2.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 33.7% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 14.9% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8.3% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 61.8% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 762 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.5% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 31.6% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11.9% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11.8% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 11.7% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.3% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 7.5% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 6.6% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 5.5% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 46.5% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 2.7% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2.2% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 1.9% (Vic: 0.6% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Train: 1.2% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.1% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.7% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.2% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.6% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.1% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.2% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.1% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 11.9% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.2% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 58.6% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 8% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3081, Vic
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm